03
Zahlen– Các con số
Học cách đếm và sử dụng số trong tiếng Đức: từ 0 đến 100, cách đọc số điện thoại, giá cả và ngày tháng.
13 từ vựngA1+50 XPZahlen & Zeit
Tiến độ bài học0/13 đã xem
|
Zahl
null
0 (không)
/nʊl/
Độ khó
Zahl
eins / ein
1 (một)
/aɪ̯ns / aɪ̯n/
Độ khó
Zahl
zwei
2 (hai)
/tsvaɪ̯/
Độ khó
Zahl
drei
3 (ba)
/dʁaɪ̯/
Độ khó
Zahl
vier
4 (bốn)
/fiːɐ̯/
Độ khó
Zahl
fünf
5 (năm)
/fʏnf/
Độ khó
Zahl
sechs
6 (sáu)
/zɛks/
Độ khó
Zahl
sieben
7 (bảy)
/ˈziːbən/
Độ khó
Zahl
acht
8 (tám)
/axt/
Độ khó
Zahl
neun
9 (chín)
/nɔʏ̯n/
Độ khó
Zahl
zehn
10 (mười)
/tseːn/
Độ khó
Zahl
zwanzig
20 (hai mươi)
/ˈtsvantsɪç/
Độ khó
Zahl
hundert
100 (một trăm)
/ˈhʊndɐt/
Độ khó
Hoàn thành bài học?
Đánh dấu hoàn thành để nhận +50 XP và mở khóa bài tiếp theo.