04

FarbenMàu sắc

Học tên các màu sắc cơ bản trong tiếng Đức và cách dùng tính từ màu sắc trong câu.

10 từ vựngA1+40 XPBeschreibung
Tiến độ bài học0/10 đã xem
|
Adjektiv

rot

đỏ

/roːt/

Độ khó
Adjektiv

blau

xanh lam / xanh dương

/blaʊ̯/

Độ khó
Adjektiv

grün

xanh lá cây

/ɡʁyːn/

Độ khó
Adjektiv

gelb

vàng

/ɡɛlp/

Độ khó
Adjektiv

schwarz

đen

/ʃvaʁts/

Độ khó
Adjektiv

weiß

trắng

/vaɪ̯s/

Độ khó
Adjektiv

grau

xám

/ɡʁaʊ̯/

Độ khó
Adjektiv

braun

nâu

/bʁaʊ̯n/

Độ khó
Adjektiv

orange

cam

/oˈʁãːʒ/

Độ khó
Adjektiv

lila / violett

tím

/ˈliːla / vioˈlɛt/

Độ khó

Hoàn thành bài học?

Đánh dấu hoàn thành để nhận +40 XP và mở khóa bài tiếp theo.