02
Vorstellung– Giới thiệu bản thân
Học cách giới thiệu tên, xuất thân, nghề nghiệp và những thông tin cơ bản về bản thân bằng tiếng Đức.
10 từ vựngA1+50 XPAlltag
Tiến độ bài học0/10 đã xem
|
Phrase
Ich heiße...
Tôi tên là...
/ɪç ˈhaɪ̯sə/
Độ khó
Phrase
Mein Name ist...
Tên tôi là...
/maɪ̯n naːmə ɪst/
Độ khó
Frage
Woher kommen Sie?
Bạn đến từ đâu? (lịch sự)
/voːhɛɐ̯ ˈkɔmən ziː/
Độ khó
Phrase
Ich komme aus Vietnam
Tôi đến từ Việt Nam
/ɪç ˈkɔmə aʊ̯s/
Độ khó
Phrase
Ich wohne in...
Tôi sống ở...
/ɪç ˈvoːnə ɪn/
Độ khó
Phrase
Ich bin ... Jahre alt
Tôi ... tuổi
/ɪç bɪn ... ˈjaːrə alt/
Độ khó
Phrase
Ich bin Student/Studentin
Tôi là sinh viên (nam/nữ)
/ɪç bɪn ʃtuˈdɛnt / ʃtuˈdɛntɪn/
Độ khó
Frage
Was machen Sie beruflich?
Bạn làm nghề gì?
/vas ˈmaxən ziː bəˈruːflɪç/
Độ khó
Phrase
Ich spreche Vietnamesisch
Tôi nói tiếng Việt
/ɪç ˈʃprɛçə/
Độ khó
Phrase
Freut mich!
Rất vui được gặp bạn!
/fʁɔʏ̯t mɪç/
Độ khó
Hoàn thành bài học?
Đánh dấu hoàn thành để nhận +50 XP và mở khóa bài tiếp theo.