Khóa học/A1/Begrüßung
01

BegrüßungChào hỏi

Học các cách chào hỏi cơ bản trong tiếng Đức — từ thân mật đến lịch sự. Đây là những câu đầu tiên bạn cần khi giao tiếp hàng ngày tại Đức.

15 từ vựngA1+50 XPAlltag
Tiến độ bài học0/15 đã xem
|
Begrüßung

Hallo

Xin chào (thân mật)

/ˈhalo/

Độ khó
Begrüßung

Guten Morgen

Chào buổi sáng

/ˈɡuːtən ˈmɔɐ̯ɡən/

Độ khó
Begrüßung

Guten Tag

Chào buổi chiều / Xin chào (lịch sự)

/ˈɡuːtən taːk/

Độ khó
Begrüßung

Guten Abend

Chào buổi tối

/ˈɡuːtən ˈʔaːbənt/

Độ khó
Abschied

Gute Nacht

Chúc ngủ ngon

/ˈɡuːtə naxt/

Độ khó
Abschied

Auf Wiedersehen

Tạm biệt (lịch sự)

/ˌaʊ̯f ˈviːdɐˌzeːən/

Độ khó
Abschied

Tschüss

Tạm biệt (thân mật)

/tʃʏs/

Độ khó
Frage

Wie geht es Ihnen?

Bạn/Ông/Bà khỏe không? (lịch sự)

/viː ɡeːt ɛs ˈiːnən/

Độ khó
Frage

Wie geht's?

Khỏe không? (thân mật)

/viː ɡeːts/

Độ khó
Antwort

Mir geht es gut

Tôi khỏe

/miːɐ̯ ɡeːt ɛs ɡuːt/

Độ khó
Höflichkeit

Danke

Cảm ơn

/ˈdaŋkə/

Độ khó
Höflichkeit

Danke schön

Cảm ơn nhiều

/ˈdaŋkə ʃøːn/

Độ khó
Höflichkeit

Bitte

Xin vui lòng / Không có gì

/ˈbɪtə/

Độ khó
Höflichkeit

Entschuldigung

Xin lỗi / Xin phép

/ɛntˈʃʊldɪɡʊŋ/

Độ khó
Begrüßung

Willkommen

Chào mừng

/vɪlˈkɔmən/

Độ khó

Hoàn thành bài học?

Đánh dấu hoàn thành để nhận +50 XP và mở khóa bài tiếp theo.