01
Arbeitswelt & Karriere– Thế giới công việc & Sự nghiệp
Từ vựng nâng cao về môi trường công sở, xin việc, và thăng tiến nghề nghiệp.
5 từ vựngB2+100 XPBeruf
Tiến độ bài học0/5 đã xem
|
Nomendie
die Herausforderung
Mehrzahl: die Herausforderungen
thử thách / thách thức
/hɛˈʁaʊ̯sfɔʁdəʁʊŋ/
Độ khó
Verb
berücksichtigen
xem xét / tính đến / lưu ý
/bəˈʁʏkˌzɪçtɪɡn̩/
Độ khó
Adjektiv
verantwortungsbewusst
có tinh thần trách nhiệm
/fɛɐ̯ˈʔantvɔʁtʊŋsbəˌvʊst/
Độ khó
Nomendie
die Voraussetzung
Mehrzahl: die Voraussetzungen
điều kiện tiên quyết / yêu cầu
/foˈʁaʊ̯szɛtsʊŋ/
Độ khó
Verb
sich bewerben
ứng tuyển / nộp đơn xin việc
/zɪç bəˈvɛʁbn̩/
Độ khó
Hoàn thành bài học?
Đánh dấu hoàn thành để nhận +100 XP và mở khóa bài tiếp theo.