02
Gesundheit & Medizin– Sức khỏe & Y tế
Các thuật ngữ y khoa, triệu chứng bệnh và cách giao tiếp với bác sĩ.
5 từ vựngB2+100 XPGesellschaft
Tiến độ bài học0/5 đã xem
|
Nomendas
das Symptom
Mehrzahl: die Symptome
triệu chứng
/zʏmpˈtoːm/
Độ khó
Verb
behandeln
điều trị
/bəˈhandl̩n/
Độ khó
Verb
vorbeugen
phòng ngừa
/ˈfoːɐ̯ˌbɔʏ̯ɡn̩/
Độ khó
Nomendie
die Versicherung
Mehrzahl: die Versicherungen
bảo hiểm
/fɛɐ̯ˈzɪçəʁʊŋ/
Độ khó
Verb
sich erholen
bình phục / hồi phục
/zɪç ɛɐ̯ˈhoːlən/
Độ khó
Hoàn thành bài học?
Đánh dấu hoàn thành để nhận +100 XP và mở khóa bài tiếp theo.