01
Einkaufen & Kleidung– Mua sắm & Quần áo
Từ vựng về mua sắm, quần áo, kích cỡ và màu sắc, giúp bạn tự tin giao tiếp trong các cửa hàng tại Đức.
5 từ vựngA2+60 XPAlltag
Tiến độ bài học0/5 đã xem
|
Nomendas
das Geschäft
Mehrzahl: die Geschäfte
cửa hàng
/ɡəˈʃɛft/
Độ khó
Verb
anprobieren
mặc thử / thử đồ
/ˈanpʁoˌbiːʁən/
Độ khó
Nomendie
die Größe
Mehrzahl: die Größen
kích cỡ / size
/ˈɡʁøːsə/
Độ khó
Adjektiv
günstig
giá cả phải chăng / rẻ
/ˈɡʏnstɪç/
Độ khó
Nomender
der Kassenzettel
Mehrzahl: die Kassenzettel
biên lai / hóa đơn (siêu thị)
/ˈkasn̩ˌtsɛtl̩/
Độ khó
Hoàn thành bài học?
Đánh dấu hoàn thành để nhận +60 XP và mở khóa bài tiếp theo.