Khóa học/A1/Reisen & Verkehr
02

Reisen & VerkehrDu lịch & Giao thông

Cách mua vé tàu, hỏi đường và các từ vựng thiết yếu khi đi lại tại Đức.

5 từ vựngA2+60 XPAlltag
Tiến độ bài học0/5 đã xem
|
Nomender

der Bahnhof

Mehrzahl: die Bahnhöfe

nhà ga

/ˈbaːnhoːf/

Độ khó
Verb

abfahren

khởi hành

/ˈapˌfaːʁən/

Độ khó
Nomendie

die Fahrkarte

Mehrzahl: die Fahrkarten

vé xe / vé tàu

/ˈfaːɐ̯ˌkaʁtə/

Độ khó
Verb

umsteigen

chuyển chuyến / đổi tàu

/ˈʊmˌʃtaɪ̯ɡn̩/

Độ khó
Adjektiv

verspätet

bị trễ / đến muộn

/fɛɐ̯ˈʃpɛːtət/

Độ khó

Hoàn thành bài học?

Đánh dấu hoàn thành để nhận +60 XP và mở khóa bài tiếp theo.